转速表
[zhuàn sù biǎo] [转 速 表]
đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM
转速表 đọc là zhuàn sù biǎo, nghĩa là đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuàn sù biǎo] [转 速 表]
đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM
转速表 (zhuàn sù biǎo) nghĩa là đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM.
Viết lần lượt từng chữ 转, 速, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.