辣眼睛
[là yǎn jing] [辣 眼 睛]
(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt
辣眼睛 đọc là là yǎn jing, nghĩa là (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[là yǎn jing] [辣 眼 睛]
(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt
辣眼睛 (là yǎn jing) nghĩa là (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt.
Viết lần lượt từng chữ 辣, 眼, 睛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.