进化论
[jìn huà lùn] [进 化 论]
thuyết tiến hóa của Darwin
达尔文的进化论是近代生物学的重要学说。
dá ěr wén de jìn huà lùn shì jìn dài shēng wù xué de zhòng yào xué shuō.Thuyết tiến hóa của Darwin là một học thuyết quan trọng của sinh học cận đại.
进化论 đọc là jìn huà lùn, nghĩa là thuyết tiến hóa của Darwin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn huà lùn] [进 化 论]
thuyết tiến hóa của Darwin
达尔文的进化论是近代生物学的重要学说。
dá ěr wén de jìn huà lùn shì jìn dài shēng wù xué de zhòng yào xué shuō.Thuyết tiến hóa của Darwin là một học thuyết quan trọng của sinh học cận đại.
进化论 (jìn huà lùn) nghĩa là thuyết tiến hóa của Darwin.
Viết lần lượt từng chữ 进, 化, 论 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.