违章者
[wéi zhāng zhě] [违 章 者]
người vi phạm; người phạm luật
违章者 đọc là wéi zhāng zhě, nghĩa là người vi phạm; người phạm luật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wéi zhāng zhě] [违 章 者]
người vi phạm; người phạm luật
违章者 (wéi zhāng zhě) nghĩa là người vi phạm; người phạm luật.
Viết lần lượt từng chữ 违, 章, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.