连续集 đọc là lián xù jí, nghĩa là phim truyền hình dài tập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 连续集
连续集 nghĩa là gì?
连续集 (lián xù jí) nghĩa là phim truyền hình dài tập.
Cách viết 连续集 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 连, 续, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.