肥皂剧
[féi zào jù] [肥 皂 剧]
phim truyền hình dài tập (từ mượn)
肥皂剧 đọc là féi zào jù, nghĩa là phim truyền hình dài tập (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[féi zào jù] [肥 皂 剧]
phim truyền hình dài tập (từ mượn)
肥皂剧 (féi zào jù) nghĩa là phim truyền hình dài tập (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 肥, 皂, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.