迟发性损伤
[chí fā xìng sǔn shāng] [迟 发 性 损 伤]
tổn thương chậm khởi phát
迟发性损伤 đọc là chí fā xìng sǔn shāng, nghĩa là tổn thương chậm khởi phát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chí fā xìng sǔn shāng] [迟 发 性 损 伤]
tổn thương chậm khởi phát
迟发性损伤 (chí fā xìng sǔn shāng) nghĩa là tổn thương chậm khởi phát.
Viết lần lượt từng chữ 迟, 发, 性, 损, 伤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.