迦南
[jiā nán] [迦 南]
Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)
迦南 đọc là jiā nán, nghĩa là Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā nán] [迦 南]
Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)
迦南 (jiā nán) nghĩa là Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh).
Viết lần lượt từng chữ 迦, 南 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.