追随者
[zhuī suí zhě] [追 随 者]
người theo sau; người ủng hộ; đội ngũ theo dõi
追随者 đọc là zhuī suí zhě, nghĩa là người theo sau; người ủng hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuī suí zhě] [追 随 者]
người theo sau; người ủng hộ; đội ngũ theo dõi
追随者 (zhuī suí zhě) nghĩa là người theo sau; người ủng hộ.
Viết lần lượt từng chữ 追, 随, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.