逃之夭夭
[táo zhī yāo yāo] [逃 之 夭 夭]
trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác); chạy trốn nhanh chóng
逃之夭夭 đọc là táo zhī yāo yāo, nghĩa là trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[táo zhī yāo yāo] [逃 之 夭 夭]
trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác); chạy trốn nhanh chóng
逃之夭夭 (táo zhī yāo yāo) nghĩa là trốn thoát không dấu vết (thành ngữ); tẩu thoát khỏi hiện trường (tội ác).
Viết lần lượt từng chữ 逃, 之, 夭, 夭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.