逃狱 đọc là táo yù, nghĩa là trốn thoát (khỏi tù); trốn bảo lãnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 逃狱
逃狱 nghĩa là gì?
逃狱 (táo yù) nghĩa là trốn thoát (khỏi tù); trốn bảo lãnh.
Cách viết 逃狱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 逃, 狱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.