逃税天堂
[táo shuì tiān táng] [逃 税 天 堂]
thiên đường trốn thuế
逃税天堂 đọc là táo shuì tiān táng, nghĩa là thiên đường trốn thuế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[táo shuì tiān táng] [逃 税 天 堂]
thiên đường trốn thuế
逃税天堂 (táo shuì tiān táng) nghĩa là thiên đường trốn thuế.
Viết lần lượt từng chữ 逃, 税, 天, 堂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.