逆反应
[nì fǎn yìng] [逆 反 应]
phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch
逆反应 đọc là nì fǎn yìng, nghĩa là phản ứng ngược; phản ứng đối lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nì fǎn yìng] [逆 反 应]
phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch
逆反应 (nì fǎn yìng) nghĩa là phản ứng ngược; phản ứng đối lập.
Viết lần lượt từng chữ 逆, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.