逐个
[zhú gè] [逐 个]
từng cái một; hết cái này đến cái khác
逐个 đọc là zhú gè, nghĩa là từng cái một; hết cái này đến cái khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhú gè] [逐 个]
từng cái một; hết cái này đến cái khác
逐个 (zhú gè) nghĩa là từng cái một; hết cái này đến cái khác.
Viết lần lượt từng chữ 逐, 个 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.