遗产税
[yí chǎn shuì] [遗 产 税]
thuế thừa kế; thuế di sản
遗产税 đọc là yí chǎn shuì, nghĩa là thuế thừa kế; thuế di sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí chǎn shuì] [遗 产 税]
thuế thừa kế; thuế di sản
遗产税 (yí chǎn shuì) nghĩa là thuế thừa kế; thuế di sản.
Viết lần lượt từng chữ 遗, 产, 税 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.