XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

避税 đọc là bì shuì, nghĩa là trốn thuế; lách thuế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 避税

避税 nghĩa là gì?

避税 (bì shuì) nghĩa là trốn thuế; lách thuế.

Cách viết 避税 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 避, 税 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 避税?

Thường gặp: 避税港 (bì shuì gǎng) – thiên đường thuế; 避税天堂 (bì shuì tiān táng) – thiên đường trốn thuế.