XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

邻苯二甲酸酯 đọc là lín běn èr jiǎ suān zhǐ, nghĩa là phthalate (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 邻苯二甲酸酯

邻苯二甲酸酯 nghĩa là gì?

邻苯二甲酸酯 (lín běn èr jiǎ suān zhǐ) nghĩa là phthalate (hóa học).

Cách viết 邻苯二甲酸酯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 邻, 苯, 二, 甲, 酸, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.