醣类 đọc là táng lèi, nghĩa là carbohydrate. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 醣类
醣类 nghĩa là gì?
醣类 (táng lèi) nghĩa là carbohydrate.
Cách viết 醣类 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 醣, 类 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.