碳水化合物
[tàn shuǐ huà hé wù] [碳 THỦY 化 合 物]
carbohydrate
碳水化合物 đọc là tàn shuǐ huà hé wù, nghĩa là carbohydrate. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn shuǐ huà hé wù] [碳 THỦY 化 合 物]
carbohydrate
碳水化合物 (tàn shuǐ huà hé wù) nghĩa là carbohydrate.
Viết lần lượt từng chữ 碳, 水, 化, 合, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.