XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碳水化合物 đọc là tàn shuǐ huà hé wù, nghĩa là carbohydrate. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 碳水化合物

碳水化合物 nghĩa là gì?

碳水化合物 (tàn shuǐ huà hé wù) nghĩa là carbohydrate.

Cách viết 碳水化合物 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碳, 水, 化, 合, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.