重茧
[chóng jiǎn] [重 茧]
vết chai dày; (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm
重茧 đọc là chóng jiǎn, nghĩa là vết chai dày; (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng jiǎn] [重 茧]
vết chai dày; (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm
重茧 (chóng jiǎn) nghĩa là vết chai dày; (văn học) quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm.
Viết lần lượt từng chữ 重, 茧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.