铁面无私
[tiě miàn wú sī] [铁 面 无 私]
công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)
铁面无私 đọc là tiě miàn wú sī, nghĩa là công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiě miàn wú sī] [铁 面 无 私]
công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ)
铁面无私 (tiě miàn wú sī) nghĩa là công bằng nghiêm minh và liêm khiết (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 铁, 面, 无, 私 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.