银箔 đọc là yín bó, nghĩa là lá bạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 银箔
银箔 nghĩa là gì?
银箔 (yín bó) nghĩa là lá bạc.
Cách viết 银箔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 银, 箔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 银箔?
Thường gặp: 金银箔 (jīn yín bó) – lá vàng và bạc.