销售点
[xiāo shòu diǎn] [销 售 点]
điểm bán hàng (POS); quầy thanh toán; cửa hàng bán lẻ
销售点 đọc là xiāo shòu diǎn, nghĩa là điểm bán hàng (POS); quầy thanh toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo shòu diǎn] [销 售 点]
điểm bán hàng (POS); quầy thanh toán; cửa hàng bán lẻ
销售点 (xiāo shòu diǎn) nghĩa là điểm bán hàng (POS); quầy thanh toán.
Viết lần lượt từng chữ 销, 售, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.