长廊
[cháng láng] [长 廊]
lối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京颐和园 (běi jīng yí hé yuán)
长廊 đọc là cháng láng, nghĩa là lối đi dạo; hành lang dài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng láng] [长 廊]
lối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京颐和园 (běi jīng yí hé yuán)
长廊 (cháng láng) nghĩa là lối đi dạo; hành lang dài.
Viết lần lượt từng chữ 长, 廊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 亲水长廊 (qīn shuǐ cháng láng) – đường dạo ven sông.