XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

闪出 đọc là shǎn chū, nghĩa là loé lên; lấp lánh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

闪出

[shǎn chū] [闪 出]

loé lên; lấp lánh; xuất hiện đột ngột

电焊枪闪出明亮的火花。

diàn hàn qiāng shǎn chū míng liàng de huǒ huā.

Súng hàn điện bắn ra những tia lửa sáng rực.

Hỏi đáp về từ 闪出

闪出 nghĩa là gì?

闪出 (shǎn chū) nghĩa là loé lên; lấp lánh.

Cách viết 闪出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 闪, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.