闯关者
[chuǎng guān zhě] [闯 关 者]
người xông qua rào cản; người xâm nhập
闯关者 đọc là chuǎng guān zhě, nghĩa là người xông qua rào cản; người xâm nhập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuǎng guān zhě] [闯 关 者]
người xông qua rào cản; người xâm nhập
闯关者 (chuǎng guān zhě) nghĩa là người xông qua rào cản; người xâm nhập.
Viết lần lượt từng chữ 闯, 关, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.