XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

防卫武器 đọc là fáng wèi wǔ qì, nghĩa là vũ khí phòng thủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 防卫武器

防卫武器 nghĩa là gì?

防卫武器 (fáng wèi wǔ qì) nghĩa là vũ khí phòng thủ.

Cách viết 防卫武器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 防, 卫, 武, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.