防守者
[fáng shǒu zhě] [防 守 者]
người bảo vệ, hậu vệ
防守者 đọc là fáng shǒu zhě, nghĩa là người bảo vệ, hậu vệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fáng shǒu zhě] [防 守 者]
người bảo vệ, hậu vệ
防守者 (fáng shǒu zhě) nghĩa là người bảo vệ, hậu vệ.
Viết lần lượt từng chữ 防, 守, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.