防御术
[fáng yù shù] [防 御 术]
nghệ thuật phòng thủ
防御术 đọc là fáng yù shù, nghĩa là nghệ thuật phòng thủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fáng yù shù] [防 御 术]
nghệ thuật phòng thủ
防御术 (fáng yù shù) nghĩa là nghệ thuật phòng thủ.
Viết lần lượt từng chữ 防, 御, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.