防御率
[fáng yù lǜ] [防 御 率]
trung bình điểm kiếm được (bóng chày)
防御率 đọc là fáng yù lǜ, nghĩa là trung bình điểm kiếm được (bóng chày). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fáng yù lǜ] [防 御 率]
trung bình điểm kiếm được (bóng chày)
防御率 (fáng yù lǜ) nghĩa là trung bình điểm kiếm được (bóng chày).
Viết lần lượt từng chữ 防, 御, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.