阶梯计价
[jiē tī jì jià] [阶 梯 计 价]
định giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau
阶梯计价 đọc là jiē tī jì jià, nghĩa là định giá theo bậc; định giá theo tầng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiē tī jì jià] [阶 梯 计 价]
định giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau
阶梯计价 (jiē tī jì jià) nghĩa là định giá theo bậc; định giá theo tầng.
Viết lần lượt từng chữ 阶, 梯, 计, 价 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.