XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阶梯计价 đọc là jiē tī jì jià, nghĩa là định giá theo bậc; định giá theo tầng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 阶梯计价

阶梯计价 nghĩa là gì?

阶梯计价 (jiē tī jì jià) nghĩa là định giá theo bậc; định giá theo tầng.

Cách viết 阶梯计价 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阶, 梯, 计, 价 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.