阿史那骨咄禄
[ā shǐ nà gǔ duō lù] [阿 史 那 骨 咄 禄]
Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (jié diē lì shī kè hán)
阿史那骨咄禄 đọc là ā shǐ nà gǔ duō lù, nghĩa là Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (jié diē lì shī kè hán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā shǐ nà gǔ duō lù] [阿 史 那 骨 咄 禄]
Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (jié diē lì shī kè hán)
阿史那骨咄禄 (ā shǐ nà gǔ duō lù) nghĩa là Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗 (jié diē lì shī kè hán).
Viết lần lượt từng chữ 阿, 史, 那, 骨, 咄, 禄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.