阿姆哈拉
[ā mǔ hā lā] [阿 姆 哈 拉]
Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia); tiếng Amharic; người Ethiopia
阿姆哈拉 đọc là ā mǔ hā lā, nghĩa là Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia); tiếng Amharic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mǔ hā lā] [阿 姆 哈 拉]
Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia); tiếng Amharic; người Ethiopia
阿姆哈拉 (ā mǔ hā lā) nghĩa là Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia); tiếng Amharic.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 姆, 哈, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.