阿摩尼亚
[ā mó ní yà] [阿 摩 尼 亚]
amoniac (từ mượn)
阿摩尼亚 đọc là ā mó ní yà, nghĩa là amoniac (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā mó ní yà] [阿 摩 尼 亚]
amoniac (từ mượn)
阿摩尼亚 (ā mó ní yà) nghĩa là amoniac (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 阿, 摩, 尼, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 阿摩尼亚水 (ā mó ní yà shuǐ) – dung dịch amoniac.