降级
[jiàng jí] [降 级]
giáng chức; xuống hạng; làm giảm
降级 đọc là jiàng jí, nghĩa là giáng chức; xuống hạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
降级 (jiàng jí) nghĩa là giáng chức; xuống hạng.
Viết lần lượt từng chữ 降, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.