陡度
[dǒu dù] [陡 度]
độ dốc
陡度 đọc là dǒu dù, nghĩa là độ dốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
陡度 (dǒu dù) nghĩa là độ dốc.
Viết lần lượt từng chữ 陡, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.