隐姓埋名
[yǐn xìng mái míng] [隐 姓 埋 名]
che giấu danh tính; sống ẩn danh
隐姓埋名 đọc là yǐn xìng mái míng, nghĩa là che giấu danh tính; sống ẩn danh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn xìng mái míng] [隐 姓 埋 名]
che giấu danh tính; sống ẩn danh
隐姓埋名 (yǐn xìng mái míng) nghĩa là che giấu danh tính; sống ẩn danh.
Viết lần lượt từng chữ 隐, 姓, 埋, 名 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.