障碍滑雪 đọc là zhàng ài huá xuě, nghĩa là (trượt tuyết) slalom. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 障碍滑雪
障碍滑雪 nghĩa là gì?
障碍滑雪 (zhàng ài huá xuě) nghĩa là (trượt tuyết) slalom.
Cách viết 障碍滑雪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 障, 碍, 滑, 雪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.