雄心勃勃
[xióng xīn bó bó] [雄 心 勃 勃]
tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép
雄心勃勃 đọc là xióng xīn bó bó, nghĩa là tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xióng xīn bó bó] [雄 心 勃 勃]
tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép
雄心勃勃 (xióng xīn bó bó) nghĩa là tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng.
Viết lần lượt từng chữ 雄, 心, 勃, 勃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.