集资额
[jí zī é] [集 资 额]
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
集资额 đọc là jí zī é, nghĩa là số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí zī é] [集 资 额]
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
集资额 (jí zī é) nghĩa là số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu).
Viết lần lượt từng chữ 集, 资, 额 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.