雕楹碧槛
[diāo yíng bì kǎn] [雕 楹 碧 槛]
cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
雕楹碧槛 đọc là diāo yíng bì kǎn, nghĩa là cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diāo yíng bì kǎn] [雕 楹 碧 槛]
cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
雕楹碧槛 (diāo yíng bì kǎn) nghĩa là cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ.
Viết lần lượt từng chữ 雕, 楹, 碧, 槛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.