XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

雪茄 đọc là xuě jiā, nghĩa là xì gà (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 雪茄

雪茄 nghĩa là gì?

雪茄 (xuě jiā) nghĩa là xì gà (từ mượn).

Cách viết 雪茄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 雪, 茄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 雪茄?

Thường gặp: 雪茄头 (xuě jiā tóu) – phích cắm tẩu thuốc lá (cắm vào ổ châm thuốc lá trên xe hơi để lấy đ…; 雪茄烟 (xuě jiā yān) – xì gà.