雪茄烟
[xuě jiā yān] [雪 茄 烟]
xì gà
雪茄烟 đọc là xuě jiā yān, nghĩa là xì gà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuě jiā yān] [雪 茄 烟]
xì gà
雪茄烟 (xuě jiā yān) nghĩa là xì gà.
Viết lần lượt từng chữ 雪, 茄, 烟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.