青鼬 đọc là qīng yòu, nghĩa là chồn vàng; Martes flavigula (động vật học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 青鼬
青鼬 nghĩa là gì?
青鼬 (qīng yòu) nghĩa là chồn vàng; Martes flavigula (động vật học).
Cách viết 青鼬 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 青, 鼬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.