面包瓤
[miàn bāo ráng] [面 包 瓤]
ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)
面包瓤 đọc là miàn bāo ráng, nghĩa là ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miàn bāo ráng] [面 包 瓤]
ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)
面包瓤 (miàn bāo ráng) nghĩa là ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì).
Viết lần lượt từng chữ 面, 包, 瓤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.