XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

面疙瘩 đọc là miàn gē da, nghĩa là bánh bao bột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

面疙瘩

[miàn gē da] [面 疙 瘩]

bánh bao bột

冬天吃一碗热乎的面疙瘩很舒服。

dōng tiān chī yì wǎn rè hū de miàn gē da hěn shū fú.

Mùa đông ăn một bát canh bột gạt nóng hổi rất dễ chịu.

Hỏi đáp về từ 面疙瘩

面疙瘩 nghĩa là gì?

面疙瘩 (miàn gē da) nghĩa là bánh bao bột.

Cách viết 面疙瘩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 面, 疙, 瘩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.