面疙瘩
[miàn gē da] [面 疙 瘩]
bánh bao bột
冬天吃一碗热乎的面疙瘩很舒服。
dōng tiān chī yì wǎn rè hū de miàn gē da hěn shū fú.Mùa đông ăn một bát canh bột gạt nóng hổi rất dễ chịu.
面疙瘩 đọc là miàn gē da, nghĩa là bánh bao bột. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miàn gē da] [面 疙 瘩]
bánh bao bột
冬天吃一碗热乎的面疙瘩很舒服。
dōng tiān chī yì wǎn rè hū de miàn gē da hěn shū fú.Mùa đông ăn một bát canh bột gạt nóng hổi rất dễ chịu.
面疙瘩 (miàn gē da) nghĩa là bánh bao bột.
Viết lần lượt từng chữ 面, 疙, 瘩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.