XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鞠躬 đọc là jū gōng, nghĩa là cúi chào; (văn học) cúi xuống. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

鞠躬

[jū gōng] [鞠 躬]

cúi chào; (văn học) cúi xuống

弯身行礼,表示恭敬或感谢

演讲结束后,他向台下的观众深情地鞠躬致谢。

yǎn jiǎng jié shù hòu, tā xiàng tái xià de guān zhòng shēn qíng dì jū gōng zhì xiè.

Sau khi bài phát biểu kết thúc, anh ấy cúi chào cảm ơn khán giả bên dưới một cách chân thành.

台上的演员正在鞠躬致谢。

tái shàng de yǎn yuán zhèng zài jū gōng zhì xiè.

Diễn viên trên sân khấu đang cúi chào cảm ơn.

学生双手捧着奖状,激动地向王老师鞠躬致谢。

xué shēng shuāng shǒu pěng zhe jiǎng zhuàng, jī dòng dì xiàng wáng lǎo shī jū gōng zhì xiè.

Học viên hai tay bưng giấy khen, xúc động cúi đầu cảm ơn thầy Vương.

Hỏi đáp về từ 鞠躬

鞠躬 nghĩa là gì?

鞠躬 (jū gōng) nghĩa là cúi chào; (văn học) cúi xuống. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 鞠躬 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鞠, 躬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 鞠躬?

Thường gặp: 鞠躬尽力 (jū gōng jìn lì) – hết lòng hết sức (thành ngữ); 鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì) – hết lòng hết sức (thành ngữ).