鞠躬尽力
[jū gōng jìn lì] [鞠 躬 尽 力]
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì)
鞠躬尽力 đọc là jū gōng jìn lì, nghĩa là hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jū gōng jìn lì] [鞠 躬 尽 力]
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬尽瘁 (jū gōng jìn cuì)
鞠躬尽力 (jū gōng jìn lì) nghĩa là hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình.
Viết lần lượt từng chữ 鞠, 躬, 尽, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.