领导统御
[lǐng dǎo tǒng yù] [领 导 统 御]
(Đài Loan) khả năng lãnh đạo
领导统御 đọc là lǐng dǎo tǒng yù, nghĩa là (Đài Loan) khả năng lãnh đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǐng dǎo tǒng yù] [领 导 统 御]
(Đài Loan) khả năng lãnh đạo
领导统御 (lǐng dǎo tǒng yù) nghĩa là (Đài Loan) khả năng lãnh đạo.
Viết lần lượt từng chữ 领, 导, 统, 御 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.