颓丧
[tuí sàng] [颓 丧]
chán nản; mất nhuệ khí; uể oải
颓丧 đọc là tuí sàng, nghĩa là chán nản; mất nhuệ khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuí sàng] [颓 丧]
chán nản; mất nhuệ khí; uể oải
颓丧 (tuí sàng) nghĩa là chán nản; mất nhuệ khí.
Viết lần lượt từng chữ 颓, 丧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.